time slot traduction: CÁCH ĐIỀN THÔNG TIN THI IELTS CHÍNH XÁC. TIME SLOT in Vietnamese Translation. 2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy.
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber ... Time Assignment Speech Interpolation. Nội suy tiếng nói có chỉ định thời ...
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time
slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...